book of proverbs

book of proverbs

The book of proverbs offers wisdom for daily life.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sách Châm Ngôn: "Book of Proverbs" một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, bao gồm các câu châm ngôn lời khuyên khôn ngoan từ nhiều nhà hiền triết Israel, bao gồm cả Vua Solomon. Đây một phần của văn học khôn ngoan trong Kinh Thánh, tập trung vào việc dạy dỗ về đạo đức, sự khôn ngoan, cách sống đúng đắn.

dụ sử dụng
  • (Sách Châm Ngôn nổi tiếng với sự khôn ngoan thực tế về cuộc sống hàng ngày.)
  • (Nhiều người tìm đến Sách Châm Ngôn để được hướng dẫn về cách đưa ra các quyết định khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a proverb from the Book of Proverbs": một câu châm ngôn từ Sách Châm Ngôn.

    • "A gentle answer turns away wrath" is a famous proverb from the Book of Proverbs. ("Lời đáp nhẹ nhàng làm nguôi cơn giận" một câu châm ngôn nổi tiếng từ Sách Châm Ngôn.)
  • "to study the Book of Proverbs": nghiên cứu Sách Châm Ngôn.

    • The teacher encouraged her students to study the Book of Proverbs for moral lessons. (Giáo viên khuyến khích học sinh nghiên cứu Sách Châm Ngôn để rút ra các bài học đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Proverb (danh từ): câu châm ngôn, tục ngữ.

    • This is an old proverb that teaches patience. (Đây một câu tục ngữ cổ dạy về sự kiên nhẫn.)
  • Proverbial (tính từ): mang tính châm ngôn, nổi tiếng.

    • He has the proverbial wisdom of Solomon. (Anh ấy trí khôn ngoan nổi tiếng như Solomon.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of Wisdom: Sách Khôn Ngoan (một cuốn sách khác trong Kinh Thánh, nhưng thường được dùng để chỉ các tác phẩm khôn ngoan).
  • Wisdom Literature: văn học khôn ngoan (thể loại bao gồm Sách Châm Ngôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Book of Proverbs", nhưng có thể dùng:
    • To live by the proverbs: sống theo các câu châm ngôn.
      • They try to live by the proverbs found in the Book of Proverbs. (Họ cố gắng sống theo các câu châm ngôn trong Sách Châm Ngôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Solomon's wisdom: sự khôn ngoan của Solomon (ám chỉ trí tuệ sâu sắc, thường liên quan đến Sách Châm Ngôn).
    • Her advice showed Solomon's wisdom. (Lời khuyên của ấy thể hiện sự khôn ngoan của Solomon.)